TanroDictionary Sổ từ
覧

Chữ Hán 覧 LÃM

Âm On
ラン
Âm Kun
み.る
Nghĩa (Anh)
perusal; see
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 覧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 覧 14 từ