覧
Chữ Hán 覧 LÃM
- Âm On
- ラン
- Âm Kun
- み.る
- Nghĩa (Anh)
- perusal; see
- Số nét
- 17
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 覧 14 từ
- 閲覧えつらんsự xem, đọc, tra cứu
- 博覧会はくらんかいhội chợ triển lãm, expo
- 展覧会てんらんかいcuộc triển lãm
- ご覧ごらんthử ... xem
- 一覧いちらんsự xem qua, lướt qua
- 遊覧ゆうらんsự tham quan, du ngoạn
- 一覧表いちらんひょうdanh sách, bảng kê, danh mục
- ご覧になるごらんになるxem, nhìn
- 回覧かいらんsự chuyền tay nhau đọc
- 天覧てんらんsự ngự lãm của Thiên hoàng
- 展覧てんらんsự triển lãm, trưng bày
- 総覧そうらんtổng quan, xem xét tổng thể
- 要覧ようらんsách tóm lược, cẩm nang
- 観覧かんらんsự tham quan, xem