TanroDictionary Sổ từ
訂

Chữ Hán 訂 ĐÍNH

Âm On
テイ
Âm Kun
ただ.す
Nghĩa (Anh)
revise; correct; decide
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 訂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 訂 3 từ