TanroDictionary Sổ từ
討

Chữ Hán 討 THẢO

Âm On
トウ
Âm Kun
う.つ
Nghĩa (Anh)
chastise; attack; defeat; destroy; conquer
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 討 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 討 12 từ