TanroDictionary Sổ từ
託

Chữ Hán 託 THÁC

Âm On
タク
Âm Kun
かこつ.ける、かこ.つ、かこ.つける
Nghĩa (Anh)
consign; requesting; entrusting with; pretend; hint
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 託 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 託 17 từ