TanroDictionary Sổ từ
訪

Chữ Hán 訪 PHÓNG, PHỎNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
おとず.れる、たず.ねる、と.う
Nghĩa (Anh)
call on; visit; look up; offer sympathy
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 訪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 訪 14 từ