TanroDictionary Sổ từ
設

Chữ Hán 設 THIẾT

Âm On
セツ
Âm Kun
もう.ける
Nghĩa (Anh)
establishment; provision; prepare
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 設 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 設 31 từ