TanroDictionary Sổ từ
記

Chữ Hán 記 KÍ

Âm On
キ
Âm Kun
しる.す
Nghĩa (Anh)
scribe; account; narrative
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 記 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 記 40 từ