Trang chủChữ Hán N1詐 詐 Chữ Hán 詐 TRÁ Âm Onサ Âm Kunいつわ.る Nghĩa (Anh)lie; falsehood; deceive; pretend Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 詐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 詐 4 từ 詐欺さぎsự lừa đảo, gian lận 詐取さしゅsự lừa đảo, chiếm đoạt 詐称さしょうkhai man, mạo xưng 詐欺師さぎしkẻ lừa đảo ← 証 CHỨNG 詔 CHIẾU →