TanroDictionary Sổ từ
証

Chữ Hán 証 CHỨNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
あかし
Nghĩa (Anh)
evidence; proof; certificate
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 証 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 証 38 từ