TanroDictionary Sổ từ
試

Chữ Hán 試 THÍ

Âm On
シ
Âm Kun
こころ.みる、ため.す
Nghĩa (Anh)
test; try; attempt; experiment; ordeal
Số nét
13
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 試 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 試 40 từ