TanroDictionary Sổ từ
説

Chữ Hán 説 DUYỆT, THOÁT, THUẾ, THUYẾT, THÓT, THỐT

Âm On
セツ、ゼイ
Âm Kun
と.く
Nghĩa (Anh)
opinion; theory; explanation; rumor
Số nét
14
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 説 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 説 38 từ