TanroDictionary Sổ từ
計

Chữ Hán 計 KẾ, KÊ

Âm On
ケイ
Âm Kun
はか.る、はか.らう
Nghĩa (Anh)
plot; plan; scheme; measure
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 計 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 計 40 từ