TanroDictionary Sổ từ

試み こころみ

THÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thử nghiệm; nỗ lực, sáng kiếndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. attempt; trial; experimentdanh từ
  2. endeavour (endeavor); effort; venture; initiativedanh từ
  3. test, experimentdanh từ
  4. ordealdanh từ
  5. temptationdanh từ

Cách dùng

"Sự thử nghiệm, nỗ lực mới": 「新しい試み」 — một thử nghiệm mới; 「初の試み」 — lần thử đầu tiên; 「試みが失敗する」 — nỗ lực thất bại.

Ví dụ

  1. これは業界初の試みだ。

    Đây là thử nghiệm đầu tiên trong ngành.

  2. 彼の試みは成功した。

    Nỗ lực của anh ấy đã thành công.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép