Nghĩa tiếng Việt
- sự thử nghiệm; nỗ lực, sáng kiếndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- attempt; trial; experimentdanh từ
- endeavour (endeavor); effort; venture; initiativedanh từ
- test, experimentdanh từ
- ordealdanh từ
- temptationdanh từ
Cách dùng
"Sự thử nghiệm, nỗ lực mới": 「新しい試み」 — một thử nghiệm mới; 「初の試み」 — lần thử đầu tiên; 「試みが失敗する」 — nỗ lực thất bại.
Ví dụ
-
これは業界初の試みだ。
Đây là thử nghiệm đầu tiên trong ngành.
-
彼の試みは成功した。
Nỗ lực của anh ấy đã thành công.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép