TanroDictionary Sổ từ
該

Chữ Hán 該 CAI

Âm On
ガイ
Nghĩa (Anh)
above-stated; the said; that specific
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 該 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 該 2 từ