Trang chủChữ Hán N1該 該 Chữ Hán 該 CAI Âm Onガイ Nghĩa (Anh)above-stated; the said; that specific Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 該 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 該 2 từ 該当がいとうsự tương ứng, thuộc diện, phù hợp, đáp ứng 当該とうがいcó liên quan, nói trên, có thẩm quyền, tương ứng ← 詩 THI 詳 TƯỜNG →