Nghĩa tiếng Việt
- có liên quan, nói trên, có thẩm quyền, tương ứngtrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- appropriate (e.g. authorities); concerned; relevant; said; aforementioned; competent; applicable; respectivetrợ từ
- the applicable, relevant, concerned (rules, authorities, etc.)danh từ
Cách dùng
"Có liên quan, nói trên" (văn bản hành chính, pháp lý): 「当該車両」 — chiếc xe nói trên; 「当該部署」 — bộ phận phụ trách. Không dùng trong hội thoại thường.
Ví dụ
-
当該製品の販売を中止します。
Ngừng bán sản phẩm nói trên.
-
詳細は当該部署にお問い合わせください。
Chi tiết xin liên hệ bộ phận phụ trách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép