TanroDictionary Sổ từ

当該 とうがい

ĐƯƠNG CAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có liên quan, nói trên, có thẩm quyền, tương ứngtrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. appropriate (e.g. authorities); concerned; relevant; said; aforementioned; competent; applicable; respectivetrợ từ
  2. the applicable, relevant, concerned (rules, authorities, etc.)danh từ

Cách dùng

"Có liên quan, nói trên" (văn bản hành chính, pháp lý): 「当該車両」 — chiếc xe nói trên; 「当該部署」 — bộ phận phụ trách. Không dùng trong hội thoại thường.

Ví dụ

  1. 当該製品の販売を中止します。

    Ngừng bán sản phẩm nói trên.

  2. 詳細は当該部署にお問い合わせください。

    Chi tiết xin liên hệ bộ phận phụ trách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép