TanroDictionary Sổ từ
詩

Chữ Hán 詩 THI

Âm On
シ
Âm Kun
うた
Nghĩa (Anh)
poem; poetry
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 詩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 詩 23 từ