TanroDictionary Sổ từ
詳

Chữ Hán 詳 TƯỜNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
くわ.しい、つまび.らか
Nghĩa (Anh)
detailed; full; minute; accurate; well-informed
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 詳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 詳 5 từ