Trang chủChữ Hán N1詳 詳 Chữ Hán 詳 TƯỜNG Âm Onショウ Âm Kunくわ.しい、つまび.らか Nghĩa (Anh)detailed; full; minute; accurate; well-informed Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 詳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 詳 5 từ 詳細しょうさいchi tiết 詳しいくわしいchi tiết, tỉ mỉ 不詳ふしょうkhông rõ, chưa xác định 詳報しょうほうbáo cáo chi tiết, chi tiết 詳述しょうじゅつsự trình bày chi tiết ← 該 CAI 誇 KHOA →