TanroDictionary Sổ từ
誇

Chữ Hán 誇 KHOA

Âm On
コ
Âm Kun
ほこ.る
Nghĩa (Anh)
boast; be proud; pride; triumphantly
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 誇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誇 7 từ