TanroDictionary Sổ từ
請

Chữ Hán 請 THỈNH, TÍNH

Âm On
セイ、シン、ショウ
Âm Kun
こ.う、う.ける
Nghĩa (Anh)
solicit; invite; ask
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 請 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 請 17 từ