TanroDictionary Sổ từ
諮

Chữ Hán 諮 TI, TƯ

Âm On
シ
Âm Kun
はか.る
Nghĩa (Anh)
consult with
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 諮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 諮 2 từ