Nghĩa tiếng Việt
- sự hỏi ý kiến, trưng cầu ý kiến (cơ quan chuyên môn)danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- consultation; question; enquiry; inquirydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Cách dùng
"Hỏi ý kiến" cơ quan chuyên môn (văn hành chính): 「諮問機関」 — cơ quan tư vấn; 「審議会に諮問する」 — trưng cầu ý kiến hội đồng; 「諮問委員会」 — ủy ban tư vấn.
Ví dụ
-
大臣は審議会に諮問した。
Bộ trưởng đã trưng cầu ý kiến hội đồng thẩm định.
-
首相の諮問機関が報告書を出した。
Cơ quan tư vấn của thủ tướng đã đưa ra báo cáo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「諮問」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to request advice; to consult