TanroDictionary Sổ từ

諮問 しもん

TƯ VẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hỏi ý kiến, trưng cầu ý kiến (cơ quan chuyên môn)danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. consultation; question; enquiry; inquirydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Hỏi ý kiến" cơ quan chuyên môn (văn hành chính): 「諮問機関」 — cơ quan tư vấn; 「審議会に諮問する」 — trưng cầu ý kiến hội đồng; 「諮問委員会」 — ủy ban tư vấn.

Ví dụ

  1. 大臣は審議会に諮問した。

    Bộ trưởng đã trưng cầu ý kiến hội đồng thẩm định.

  2. 首相の諮問機関が報告書を出した。

    Cơ quan tư vấn của thủ tướng đã đưa ra báo cáo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「諮問」

諮問

しもんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to request advice; to consult

Chữ Hán trong từ

諮
TI, TƯ On: シ Kun: はか.る consult with 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
問
VẤN On: モン Kun: と.う、と.い、とん question; ask; problem 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗