Trang chủChữ Hán N1諾 諾 Chữ Hán 諾 NẶC Âm Onダク Nghĩa (Anh)consent; assent; agreement Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 諾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 諾 7 từ 承諾しょうだくsự đồng ý, chấp thuận 受諾じゅだくsự chấp nhận 許諾きょだくsự đồng ý, cho phép 内諾ないだくsự đồng ý ngầm, đồng ý không chính thức 応諾おうだくsự đồng ý, chấp thuận 快諾かいだくsự đồng ý sẵn lòng 諾否だくひđồng ý hay từ chối ← 諮 TI, TƯ 謀 MƯU →