TanroDictionary Sổ từ
諾

Chữ Hán 諾 NẶC

Âm On
ダク
Nghĩa (Anh)
consent; assent; agreement
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 諾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 諾 7 từ