TanroDictionary Sổ từ

童謡 どうよう

ĐỒNG DAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng dao, bài hát thiếu nhidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. children's song; nursery rhymedanh từ

Cách dùng

"Đồng dao, bài hát thiếu nhi": 「童謡を歌う」 — hát bài hát thiếu nhi; 「懐かしい童謡」 — bài đồng dao thân quen. Gần nghĩa わらべうた (đồng dao dân gian truyền miệng).

Ví dụ

  1. 母はよく童謡を歌って私を寝かせてくれた。

    Mẹ thường hát đồng dao ru tôi ngủ.

  2. 「ふるさと」は誰もが知っている童謡だ。

    "Furusato" là bài hát thiếu nhi ai cũng biết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép