Nghĩa tiếng Việt
- đồng dao, bài hát thiếu nhidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- children's song; nursery rhymedanh từ
Cách dùng
"Đồng dao, bài hát thiếu nhi": 「童謡を歌う」 — hát bài hát thiếu nhi; 「懐かしい童謡」 — bài đồng dao thân quen. Gần nghĩa わらべうた (đồng dao dân gian truyền miệng).
Ví dụ
-
母はよく童謡を歌って私を寝かせてくれた。
Mẹ thường hát đồng dao ru tôi ngủ.
-
「ふるさと」は誰もが知っている童謡だ。
"Furusato" là bài hát thiếu nhi ai cũng biết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép