TanroDictionary Sổ từ
貝

Chữ Hán 貝 BỐI

Âm On
バイ
Âm Kun
かい
Nghĩa (Anh)
shellfish
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 貝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貝 5 từ