TanroDictionary Sổ từ
負

Chữ Hán 負 PHỤ

Âm On
フ
Âm Kun
ま.ける、ま.かす、お.う
Nghĩa (Anh)
defeat; negative; -; minus; bear; owe; assume a responsibility
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 負 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 負 34 từ