貝
バイNghĩa tiếng Việt
- danh từ ốc hương Nhật Bản
- danh từ (viết tắt) con quay (làm từ vỏ ốc)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Japanese Babylon (Babylonia japonica); Japanese ivory shell JMdict
- danh từ spinning top (traditionally made from a Japanese Babylon shell) JMdict
Cách dùng
"Ốc hương" (ばい, 蛽): ốc biển ăn được, nướng hoặc nấu ngọt. 「ばい貝」; cũng là con quay làm từ vỏ ốc (べいごま).
Từ gần nghĩa: バイ貝
Ví dụ
- ばい貝の煮付けを作った。Nấu ốc hương kho ngọt.
- 居酒屋でばい貝を注文した。Gọi ốc hương ở quán nhậu.
Chữ Hán trong từ
貝