TanroDictionary Sổ từ
象

Chữ Hán 象 TƯỢNG

Âm On
ショウ、ゾウ
Âm Kun
かたど.る
Nghĩa (Anh)
elephant; pattern after; imitate; image; shape; sign (of the times)
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 象 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 象 29 từ