TanroDictionary Sổ từ
貧

Chữ Hán 貧 BẦN

Âm On
ヒン、ビン
Âm Kun
まず.しい
Nghĩa (Anh)
poverty; poor
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 貧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貧 15 từ