TanroDictionary Sổ từ

雑貨 ざっか

TẠP HOÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạp hoá; đồ dùng linh tinhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. miscellaneous goods; general goods; sundriesdanh từ
  2. sundry goodsdanh từ

Cách dùng

"Đồ tạp hoá, đồ dùng linh tinh": 「雑貨屋」 — cửa hàng tạp hoá; 「生活雑貨」 — đồ gia dụng; 「輸入雑貨」 — đồ lặt vặt nhập khẩu.

Ví dụ

  1. 駅前にかわいい雑貨屋がある。

    Trước ga có một cửa hàng tạp hoá dễ thương.

  2. 生活雑貨は百円ショップで買う。

    Tôi mua đồ gia dụng ở cửa hàng 100 yên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép