Nghĩa tiếng Việt
- tạp hoá; đồ dùng linh tinhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- miscellaneous goods; general goods; sundriesdanh từ
- sundry goodsdanh từ
Cách dùng
"Đồ tạp hoá, đồ dùng linh tinh": 「雑貨屋」 — cửa hàng tạp hoá; 「生活雑貨」 — đồ gia dụng; 「輸入雑貨」 — đồ lặt vặt nhập khẩu.
Ví dụ
-
駅前にかわいい雑貨屋がある。
Trước ga có một cửa hàng tạp hoá dễ thương.
-
生活雑貨は百円ショップで買う。
Tôi mua đồ gia dụng ở cửa hàng 100 yên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép