TanroDictionary Sổ từ

賦課 ふか

PHÚ KHÓA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đánh thuế, áp thuếdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. levy; impositiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Áp thuế, phân bổ khoản thu": 「税を賦課する」 — áp thuế; 「賦課金」 — khoản phí bắt buộc. Thuật ngữ hành chính, pháp luật.

Ví dụ

  1. 住民に新たな税が賦課された。

    Một khoản thuế mới đã được áp lên cư dân.

  2. 電気料金に再エネ賦課金が含まれている。

    Tiền điện bao gồm khoản phụ phí năng lượng tái tạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「賦課」

賦課

ふかする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to impose

Chữ Hán trong từ

賦
PHÚ On: フ、ブ Kun: – levy; ode; prose; poem; tribute; installment 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
課
KHÓA On: カ Kun: – chapter; lesson; section; department; division; counter for chapters (of a book) 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗