賦課
ふかするNghĩa tiếng Anh
- động từ to impose
Chữ Hán trong từ
賦
PHÚ
On: フ、ブ
Kun: –
levy; ode; prose; poem; tribute; installment
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
課
KHÓA
On: カ
Kun: –
chapter; lesson; section; department; division; counter for chapters (of a book)
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗