TanroDictionary Sổ từ
赴

Chữ Hán 赴 PHÓ

Âm On
フ
Âm Kun
おもむ.く
Nghĩa (Anh)
proceed; get; become; tend
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 赴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 赴 3 từ