Trang chủChữ Hán N1赴 赴 Chữ Hán 赴 PHÓ Âm Onフ Âm Kunおもむ.く Nghĩa (Anh)proceed; get; become; tend Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 赴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 赴 3 từ 赴任ふにんsự chuyển đến nơi làm việc mới, đi nhậm chức 赴くおもむくđi đến, hướng tới 単身赴任たんしんふにんđi làm xa gia đình ← 赳 CỦ 趣 THÚ, XÚC →