TanroDictionary Sổ từ
趣

Chữ Hán 趣 THÚ, XÚC

Âm On
シュ
Âm Kun
おもむき、おもむ.く
Nghĩa (Anh)
purport; gist; elegance; interest; proceed to; tend; become
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 趣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 趣 5 từ