Trang chủChữ Hán N1距 距 Chữ Hán 距 CỰ Âm Onキョ Âm Kunへだ.たる、けづめ Nghĩa (Anh)long-distance; spur; fetlock Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 距 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 距 9 từ 距離きょりkhoảng cách, cự ly 近距離きんきょりkhoảng cách gần, cự ly gần 遠距離えんきょりcự ly xa 短距離たんきょりcự ly ngắn 長距離ちょうきょりđường dài 中距離ちゅうきょりcự ly trung bình 航続距離こうぞくきょりtầm bay, tầm hoạt động 車間距離しゃかんきょりkhoảng cách giữa hai xe 中距離核戦力ちゅうきょりかくせんりょくlực lượng hạt nhân tầm trung ← 趣 THÚ, XÚC 跡 TÍCH →