TanroDictionary Sổ từ
距

Chữ Hán 距 CỰ

Âm On
キョ
Âm Kun
へだ.たる、けづめ
Nghĩa (Anh)
long-distance; spur; fetlock
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 距 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 距 9 từ