TanroDictionary Sổ từ
跳

Chữ Hán 跳 KHIÊU

Âm On
チョウ
Âm Kun
は.ねる、と.ぶ、-と.び
Nghĩa (Anh)
hop; leap up; spring; jerk; prance; buck; splash; sputter; snap
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 跳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 跳 12 từ