TanroDictionary Sổ từ

実践 じっせん

THỰC TIỄN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thực hành, đưa vào thực tiễndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (triết học) thực tiễndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. practice; putting into practice; implementationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. praxisdanh từ

Cách dùng

"Thực hành, đưa vào thực tiễn": 「実践する」 — thực hành; 「理論と実践」 — lý thuyết và thực tiễn; 「実践的」 — mang tính thực tiễn. Khác 実行 (thực hiện kế hoạch); 実践 nhấn việc áp dụng điều đã học.

Ví dụ

  1. 学んだことを仕事で実践する。

    Tôi áp dụng những gì đã học vào công việc.

  2. この授業はとても実践的だ。

    Giờ học này rất thực tế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「実践」

実践

じっせんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to put into practice

Chữ Hán trong từ

実
THỰC On: ジツ、シツ Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る reality; truth; seed; fruit; nut 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
践
TIỄN On: セン Kun: ふ.む tread; step on; trample; practice; carry through 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗