TanroDictionary Sổ từ
踏

Chữ Hán 踏 ĐẠP

Âm On
トウ
Âm Kun
ふ.む、ふ.まえる
Nghĩa (Anh)
step; trample; carry through; appraise; evade payment
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 踏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 踏 18 từ