TanroDictionary Sổ từ
軌

Chữ Hán 軌 QUỸ

Âm On
キ
Nghĩa (Anh)
rut; wheel; track; model; way of doing
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 軌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 軌 3 từ