TanroDictionary Sổ từ
軸

Chữ Hán 軸 TRỤC

Âm On
ジク
Nghĩa (Anh)
axis; pivot; stem; stalk; counter for book scrolls
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 軸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 軸 15 từ