軸
Chữ Hán 軸 TRỤC
- Âm On
- ジク
- Nghĩa (Anh)
- axis; pivot; stem; stalk; counter for book scrolls
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 軸 15 từ
- 軸じくtrục, cốt, trục xe
- 掛け軸かけじくtranh cuộn treo tường
- 中軸ちゅうじくtrục, trụ cột, nhân vật chủ chốt
- 主軸しゅじくtrục chính
- 基軸きじくnền tảng, cốt lõi, tiêu chuẩn
- 枢軸すうじくtrục, chốt
- 横軸よこじくtrục hoành
- 機軸きじくtrục; phương án, sáng kiến
- 縦軸たてじくtrục tung, trục dọc
- 車軸しゃじくtrục xe
- 軸足じくあしchân trụ
- 座標軸ざひょうじくtrục tọa độ
- 新機軸しんきじくsự đổi mới, bước đột phá
- 軸受けじくうけổ trục, ổ bi
- 基軸通貨きじくつうかđồng tiền chủ chốt