Trang chủChữ Hán N3 – N2軒 軒 Chữ Hán 軒 HIÊN Âm Onケン Âm Kunのき Nghĩa (Anh)flats; counter for houses; eaves Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 軒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 軒 6 từ 軒のきmái hiên 軒並みのきなみdãy nhà 一軒いっけんmột căn nhà 軒下のきしたdưới mái hiên 軒先のきさきmép hiên, trước hiên nhà 一軒家いっけんやnhà riêng biệt lập ← 軍 QUÂN 軟 NHUYỄN →