TanroDictionary Sổ từ
軒

Chữ Hán 軒 HIÊN

Âm On
ケン
Âm Kun
のき
Nghĩa (Anh)
flats; counter for houses; eaves
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 軒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 軒 6 từ