Trang chủChữ Hán N3 – N2軟 軟 Chữ Hán 軟 NHUYỄN Âm Onナン Âm Kunやわ.らか、やわ.らかい Nghĩa (Anh)soft Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 軟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 軟 12 từ 柔軟じゅうなんmềm dẻo, linh hoạt 軟化なんかsự làm mềm 軟式なんしきkiểu bóng mềm 軟禁なんきんsự quản thúc tại gia 硬軟こうなんcứng và mềm, cứng rắn và ôn hòa 軟弱なんじゃくmềm yếu, yếu ớt 軟投なんとうcú ném bóng chậm 軟派なんぱkẻ tán gái, playboy 軟調なんちょうyếu, xu hướng giảm 軟骨なんこつsụn 軟着陸なんちゃくりくhạ cánh mềm 柔軟体操じゅうなんたいそうthể dục mềm dẻo ← 軒 HIÊN 較 GIÁC, GIẾU, GIẢO →