TanroDictionary Sổ từ
軟

Chữ Hán 軟 NHUYỄN

Âm On
ナン
Âm Kun
やわ.らか、やわ.らかい
Nghĩa (Anh)
soft
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 軟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 軟 12 từ