軒
けんNghĩa tiếng Việt
- hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm tòa nhà, ngôi nhà
- hậu tố hậu tố cho bút danh, nghệ danh
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố · trợ số từ counter for buildings (esp. houses) JMdict
- hậu tố suffix for a pen name, stage name, etc. JMdict
- trợ số từ counter for buildings like houses Wiktionary
Cách dùng
Đơn vị đếm "căn nhà, cửa hàng": 「一軒家」 — nhà riêng; 「三軒目」 — quán thứ ba; 「何軒」 — bao nhiêu căn. Đếm nhà, quán ăn, cửa hiệu.
Từ gần nghĩa: 戸
Ví dụ
- この通りにはラーメン屋が三軒ある。Con phố này có ba quán ramen.
- 二軒目のバーで友達と別れた。Tôi chia tay bạn ở quán bar thứ hai.
- 寄付を募るため、数軒の家を回った。We visited several houses to raise donations.
Chữ Hán trong từ
軒
HIÊN
On: ケン
Kun: のき
flats; counter for houses; eaves
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗