TanroDictionary Sổ từ

軒 のき

HIÊN

Nhật Thông dụng
0

軒 (のき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mái hiên; lối đi hẹp quanh chính điện (chùa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. mái hiêndanh từ
  2. lối đi hẹp quanh chính điện (chùa)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eavesdanh từJMdict
  2. narrow aisle surrounding the core of a temple buildingdanh từJMdict

Cách dùng

"Mái hiên" (đọc のき): 「軒下」 — dưới hiên; 「軒を連ねる」 — nhà cửa san sát. Đọc けん làm lượng từ đếm nhà, cửa hàng: 「三軒」 — 3 căn nhà.

Ví dụ

  1. 雨が降ってきたので軒下で雨宿りした。

    Mưa đến nên tôi trú dưới mái hiên.

  2. この通りには飲食店が軒を連ねている。

    Con phố này hàng quán san sát.

Cách đọc khác của 「軒」

軒

けん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm tòa nhà, ngôi nhà
  2. hậu tố hậu tố cho bút danh, nghệ danh

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · trợ số từ counter for buildings (esp. houses) JMdict
  2. hậu tố suffix for a pen name, stage name, etc. JMdict
  3. trợ số từ counter for buildings like houses Wiktionary

Cách dùng

Đơn vị đếm "căn nhà, cửa hàng": 「一軒家」 — nhà riêng; 「三軒目」 — quán thứ ba; 「何軒」 — bao nhiêu căn. Đếm nhà, quán ăn, cửa hiệu.

Từ gần nghĩa: 戸

Ví dụ

  • この通りにはラーメン屋が三軒ある。Con phố này có ba quán ramen.
  • 二軒目のバーで友達と別れた。Tôi chia tay bạn ở quán bar thứ hai.
  • 寄付を募るため、数軒の家を回った。We visited several houses to raise donations.

Chữ Hán trong từ

軒
HIÊN On: ケン Kun: のき flats; counter for houses; eaves 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗