Trang chủChữ Hán N3 – N2較 較 Chữ Hán 較 GIÁC, GIẾU, GIẢO Âm Onカク、コウ Âm Kunくら.べる Nghĩa (Anh)contrast; compare Số nét13 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 較 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 較 2 từ 比較ひかくsự so sánh 比較的ひかくてきtương đối, khá là ← 軟 NHUYỄN 輪 LUÂN →