比較
ひかくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to compare with, to draw a comparison
Chữ Hán trong từ
比
BỈ, BÍ, BÌ, TỈ
On: ヒ
Kun: くら.べる
compare; race; ratio; Philippines
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
較
GIÁC, GIẾU, GIẢO
On: カク、コウ
Kun: くら.べる
contrast; compare
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗