TanroDictionary Sổ từ

比較 ひかく

TỈ GIẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự so sánhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. comparisondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"So sánh": 「〜と比較する」 — so sánh với; 「比較的」 — tương đối; 「比較にならない」 — không thể so sánh. Văn nói dùng 比べる.

Ví dụ

  1. 去年と比較して売上が伸びた。

    So với năm ngoái, doanh thu đã tăng.

  2. 今日は比較的暖かい。

    Hôm nay tương đối ấm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「比較」

比較

ひかくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to compare with, to draw a comparison

Chữ Hán trong từ

比
BỈ, BÍ, BÌ, TỈ On: ヒ Kun: くら.べる compare; race; ratio; Philippines 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
較
GIÁC, GIẾU, GIẢO On: カク、コウ Kun: くら.べる contrast; compare 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗