TanroDictionary Sổ từ
遺

Chữ Hán 遺 DI, DỊ

Âm On
イ、ユイ
Âm Kun
のこ.す
Nghĩa (Anh)
bequeath; leave behind; reserve
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 遺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遺 31 từ