TanroDictionary Sổ từ
郵

Chữ Hán 郵 BƯU

Âm On
ユウ
Nghĩa (Anh)
mail; stagecoach stop
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 郵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 郵 10 từ