Trang chủChữ Hán N3 – N2郵 郵 Chữ Hán 郵 BƯU Âm Onユウ Nghĩa (Anh)mail; stagecoach stop Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 郵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 郵 10 từ 郵便ゆうびんbưu chính, thư từ 郵送ゆうそうsự gửi qua bưu điện 郵便局ゆうびんきょくbưu điện 郵政ゆうせいhệ thống bưu chính 郵貯ゆうちょtiết kiệm bưu điện 郵政省ゆうせいしょうBộ Bưu chính Viễn thông 郵船ゆうせんtàu chở thư 郵便切手ゆうびんきってtem bưu chính 郵便受けゆうびんうけhộp thư, khe nhận thư 郵便為替ゆうびんかわせphiếu chuyển tiền bưu điện ← 部 BỘ 配 PHỐI →