TanroDictionary Sổ từ
部

Chữ Hán 部 BỘ

Âm On
ブ
Âm Kun
-べ
Nghĩa (Anh)
section; bureau; dept; class; copy; part; portion; counter for copies of a newspaper or magazine
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 部 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 部 40 từ