TanroDictionary Sổ từ

郵貯 ゆうちょ

BƯU TRỮ

Nhật Thông dụng
0

郵貯 (ゆうちょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) tiết kiệm bưu điện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) tiết kiệm bưu điệndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. postal (post-office) savings (deposit)danh từJMdict

Cách dùng

"Tiết kiệm bưu điện" (viết tắt 郵便貯金; nay là ゆうちょ銀行): 「郵貯の口座」 — tài khoản tiết kiệm bưu điện. Người nước ngoài ở Nhật hay mở tài khoản ゆうちょ.

Ví dụ

  1. 給料は郵貯の口座に振り込まれる。

    Lương được chuyển vào tài khoản tiết kiệm bưu điện.

  2. 郵貯でお金を引き出した。

    Tôi đã rút tiền ở tiết kiệm bưu điện.