Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) tiết kiệm bưu điệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- postal (post-office) savings (deposit)danh từJMdict
Cách dùng
"Tiết kiệm bưu điện" (viết tắt 郵便貯金; nay là ゆうちょ銀行): 「郵貯の口座」 — tài khoản tiết kiệm bưu điện. Người nước ngoài ở Nhật hay mở tài khoản ゆうちょ.
Ví dụ
-
給料は郵貯の口座に振り込まれる。
Lương được chuyển vào tài khoản tiết kiệm bưu điện.
-
郵貯でお金を引き出した。
Tôi đã rút tiền ở tiết kiệm bưu điện.