TanroDictionary Sổ từ
配

Chữ Hán 配 PHỐI

Âm On
ハイ
Âm Kun
くば.る
Nghĩa (Anh)
distribute; spouse; exile; rationing
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 配 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 配 40 từ