TanroDictionary Sổ từ
釣

Chữ Hán 釣 ĐIẾU

Âm On
チョウ
Âm Kun
つ.る、つ.り、つ.り-
Nghĩa (Anh)
angling; fish; catch; allure; ensnare
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 釣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 釣 17 từ