Trang chủChữ Hán N1鈴 鈴 Chữ Hán 鈴 LINH Âm Onレイ、リン Âm Kunすず Nghĩa (Anh)small bell; buzzer Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鈴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鈴 2 từ 鈴すずcái chuông, lục lạc 風鈴ふうりんchuông gió ← 釣 ĐIẾU 鉛 DUYÊN →